← Về trang chủ
Cơ bản IC 25 tháng 8, 2026 ⟳ 16 phút đọc

MOSFET làm sampling switch: Ron, charge injection, clock feedthrough

Con switch lấy mẫu ở đầu mỗi ADC hay trong switched-cap filter chỉ là một MOSFET, mà MOSFET đóng thì kèm điện trở Ron còn mở thì hắt điện tích lên tụ, đủ để làm sai giá trị mình vừa giữ. Mình dựng lại Ron, charge injection và clock feedthrough bằng số thật BSIM3 180nm trên con SAR ADC 10-bit của blog, rồi nhận ra thủ phạm không nằm ở pedestal 0.38 LSB người ta hay lo, mà ở chỗ Ron của switch phình lên hàng kiloohm khi tín hiệu lớn, rồi NMOS tắt hẳn nên gần nửa trên của dải 1.8 V coi như không lấy mẫu được.

sampling switchcharge injectionclock feedthroughbottom-platebootstrapped switchSAR ADC180nm
Nhận bài viết mới

Không spam. Chỉ bài kỹ thuật AMS đáng đọc — gửi qua email khi có bài mới.

Con transistor làm switch là thứ bạn sẽ gặp đến phát chán trong mixed-signal. Mọi ADC lấy mẫu tín hiệu lên tụ qua một sample-and-hold switch; mọi switched-cap filter hay SC gain stage chạy bằng các switch đóng/mở theo pha clock; CDAC trong SAR ADC đảo tụ giữa VrefV_{ref} và đất bằng switch; analog mux dồn hàng chục kênh cảm biến vào một ADC là switch; chopper/auto-zero amp đảo cực tín hiệu ở kHz–MHz để dời offset (bài mismatch) — cũng switch. Sang mạch số thì transmission gate là mux, XOR, latch. Học kỹ ba chỗ không lý tưởng của nó một lần, xài lại cả sự nghiệp.

Bản thân con switch rẻ đến khó tin: một MOSFET, kéo gate lên VDDV_{DD} thì dẫn, kéo xuống 0 thì hở. Nhưng nó không phải công tắc lý tưởng ở hai điểm: lúc đóng nó là một điện trở RonR_{on} chứ không phải dây dẫn, và đúng khoảnh khắc mở nó hắt một gói điện tích ra hai đường, làm lệch chính cái điện áp mình vừa giữ trên tụ.

Bài này dựng ba chỗ không lý tưởng đó từ đầu — on-resistance, charge injection, clock feedthrough — rồi mới ráp số lên con SAR ADC 10-bit đã theo suốt blog. Kết cục hơi ngược trực giác: trên con ADC đó charge injection gần như vô hại, chỉ 0.38 LSB mà phần lớn còn là offset; thứ thật sự giết một NMOS trần lại là RonR_{on} nổ lên kiloohm và chuyện nó tắt hẳn khi VinV_{in} vượt ~1.06 V.


Mục lục

  1. MOSFET đóng — on-resistance RonR_{on}
  2. MOSFET mở — charge injection
  3. MOSFET mở — clock feedthrough
  4. Ráp số lên con ADC 10-bit của blog
  5. Chỗ NMOS thật sự chết
  6. Bốn cách chữa
  7. Khi nào thật sự fail: 1 pF và 100 MSPS
  8. Bài học

1. MOSFET đóng — on-resistance RonR_{on}

Khi gate ở VDDV_{DD} và điện áp rơi trên switch (VDSV_{DS}) còn nhỏ, NMOS ngồi ở vùng triode và cư xử đúng như một điện trở:

Ron=1μnCoxWL(VGSVth)R_{on} = \frac{1}{\mu_n C_{ox}\dfrac{W}{L}(V_{GS}-V_{th})}

Ba điều đọc ra ngay từ mẫu số:

  • Ron1/WR_{on}\propto 1/W. Muốn switch “cứng” hơn thì làm nó rộng ra — gần như là đòn bẩy duy nhất, vì VGSV_{GS} đã bị ghim ở VDDV_{DD}.
  • RonR_{on} đổi theo VinV_{in}. Với NMOS lấy mẫu, source chính là node tín hiệu, nên VGS=VDDVinV_{GS} = V_{DD}-V_{in}. VinV_{in} càng cao thì overdrive VGSVthV_{GS}-V_{th} càng teo, RonR_{on} càng lớn. Body effect (VthV_{th} dâng theo VSB=VinV_{SB}=V_{in}) còn đội thêm.
  • Có một trần cứng. Khi VinV_{in} cao tới mức VDDVin<VthV_{DD}-V_{in} < V_{th}, overdrive về 0 và NMOS tắt hẳn dù gate vẫn đang ở VDDV_{DD}. Trên 180nm nguồn 1.8 V, chỗ đó rơi vào Vin1.06V_{in}\approx 1.06 V — gần nửa thang trên không đi qua nổi một NMOS trần.
MOSFET như switch: clk lên 1.8 V thì đóng thành điện trở Ron hữu hạn, clk xuống 0 thì hở Đồ thị Ron vs Vin thật từ LUT BSIM3 180nm: rising từ 138 Ω ở đáy thang lên 0.82 kΩ giữa thang rồi vọt qua 5 kΩ (coi như tắt) quanh 1.06 V

Ba điều đó không phải suy đoán square-law tay: hình trên trích thẳng LUT BSIM3 180nm (Murmann gm/ID kit, cùng bộ số bài tụ ký sinh MOSFET), lấy Ron=1/gdsR_{on} = 1/g_{ds}VDS0V_{DS}\to 0 cho đúng con switch 3.3/0.18 µm của bài. Đáy thang Ron138 ΩR_{on}\approx 138\ \Omega; giữa thang (Vin=0.9V_{in} = 0.9 V) đã leo lên ~0.82 kΩ; và quanh Vin=1.06V_{in} = 1.06 V RonR_{on} vọt qua 5 kΩ — switch coi như tắt. LUT là con số đáng tin nhất ở đây; mô hình tay ở mục 4–5 (500 Ω khi bỏ body, ~1 kΩ khi kể body) kẹp quanh nó, đủ để lấy chiều và bậc.

Đó là mặt “đóng”, và nó đã cho thấy hai giới hạn: RonR_{on} không phẳng, và có một mức VinV_{in} mà switch đơn giản ngừng dẫn. Hai mục kế nói mặt “mở”.


2. MOSFET mở — charge injection

Lúc switch đang đóng, trong kênh có một lớp điện tích đảo. Gate rơi từ VDDV_{DD} về 0, kênh biến mất trong vài trăm picosecond, và gói điện tích đó phải chảy đi đâu đó — một phần ngược về source (nguồn tín hiệu), một phần xuôi về drain, tức node tụ lấy mẫu CsC_s.

NMOS sampling switch: khi clock ngắt, điện tích kênh chảy hai phía, overlap Cgd ghép thêm cạnh clock xuống Cs

Gói điện tích trong kênh, ở triode strong-inversion:

Qch=CoxWL(VGSVth)=CoxWL(VclkVinVth)Q_{ch} = C_{ox}WL\,(V_{GS}-V_{th}) = C_{ox}WL\,(V_{clk}-V_{in}-V_{th})

Phần η\eta của nó rơi lên CsC_s đẩy điện áp đã giữ lệch một bước — chỗ lệch này gọi là charge injection, hay pedestal:

ΔV=ηQchCs\Delta V = \eta\,\frac{Q_{ch}}{C_s}

η\eta là tỉ lệ chia điện tích giữa hai phía. Lấy η=0.5\eta = 0.5 khi hai đầu cùng trở kháng và clock rơi chậm — first-cut về phía xấu. Clock nhanh cộng nguồn tín hiệu trở kháng thấp kéo η\eta xuống, vì điện tích chạy về phía nguồn dễ hơn là ở lại trên CsC_s.

Điểm cần để ý: QchQ_{ch} phụ thuộc VinV_{in}, qua cả số hạng Vin-V_{in} tường minh lẫn Vth(Vin)V_{th}(V_{in}). Đó là lý do sách hay cảnh báo injection sinh distortion — mục 4 sẽ soi trên con ADC thật thì phần méo đó lớn cỡ nào.


3. MOSFET mở — clock feedthrough

Đường thứ hai độc lập hẳn với điện tích kênh. Giữa gate và drain luôn có một tụ overlap CgdC_{gd} (mép gate chồng lên vùng source/drain), và cạnh clock rơi 1.8 V ghép thẳng qua tụ đó xuống node CsC_s — chính là mũi tên xanh nét đứt trong hình trên. Phân áp điện dung cho:

ΔVcf=CgdCgd+CsΔVclk\Delta V_{cf} = \frac{C_{gd}}{C_{gd}+C_s}\,\Delta V_{clk} Clock feedthrough: cạnh clock rơi 1.8→0 ghép qua Cgd tạo bộ chia điện dung Cgd–Cs Clock feedthrough: Vcs bước xuống một lượng ΔVcf bằng nhau ở mọi mức Vin, tức offset thuần

Khác charge injection ở một điểm quan trọng: CgdC_{gd} overlap gần như thuần hình học, không đổi theo vùng hoạt động (bài tụ ký sinh MOSFET mổ kỹ chỗ này), và ΔVclk\Delta V_{clk} cũng cố định. Nên feedthrough gần như một offset thuần — bước rơi xuống CsC_s bằng nhau ở mọi VinV_{in} (hình trên), không bám tín hiệu, và vì thế dễ trừ hơn hẳn so với injection.


4. Ráp số lên con ADC 10-bit của blog

Ba công thức trên chỉ có nghĩa khi cắm số thật. Lấy đúng con SAR ADC 10-bit đã theo suốt blog: bài kT/C chốt Cs=5C_s = 5 pF, còn bài op-ampkickback dùng Rsw500 ΩR_{sw}\approx 500\ \Omega cho τ=RswCs=2.5\tau = R_{sw}C_s = 2.5 ns. Full-scale 1.8 V, nên 1 LSB =1.8/1024=1.76= 1.8/1024 = 1.76 mV, nửa LSB =0.88= 0.88 mV.

Size cho 500 Ω. Giữa thang Vin=0.9V_{in} = 0.9 V, bỏ body effect, VGSVth=0.4V_{GS}-V_{th} = 0.4 V. Với μnCox=270 μA/V2\mu_n C_{ox} = 270\ \mu\text{A/V}^2, để Ron=500 ΩR_{on} = 500\ \Omega cần W/L=18.5W/L = 18.5; L=0.18 μmL = 0.18\ \mu\text{m} cho W=3.3 μmW = 3.3\ \mu\text{m}.

Charge injection. Cox=8.6 fF/μm2C_{ox} = 8.6\ \text{fF}/\mu\text{m}^2 (cùng mốc bài kickback/op-amp, không lấy 9.8 của LUT gm/ID vì số đó gồm cả overlap), nên CoxWL=5.16C_{ox}WL = 5.16 fF. Cắm vào ΔV=ηQch/Cs\Delta V = \eta Q_{ch}/C_s với η=0.5\eta = 0.5:

VinV_{in}VovV_{ov} (không body)QchQ_{ch}ΔV\Delta Vtheo LSB
0 V1.30 V6.71 fC0.67 mV0.38 LSB
0.9 V0.40 V2.06 fC0.21 mV0.12 LSB

Con lớn nhất, ở Vin=0V_{in} = 0, là 0.67 mV = 0.38 LSB — nằm dưới nửa LSB. Pass, và pass vì CsC_s = 5 pF to, đúng khuôn “may nhờ tụ lớn” mà bài kickback đã chỉ.

Clock feedthrough. Overlap Lov=0.015 μmL_{ov} = 0.015\ \mu\text{m} cho Cgd0.43C_{gd}\approx 0.43 fF, nên ΔVcf=Cgd/(Cgd+Cs)1.80.15\Delta V_{cf} = C_{gd}/(C_{gd}+C_s)\cdot 1.8 \approx 0.15 mV. Một offset, coi như không đổi trên thang.

Vậy 0.67 mV kia là distortion hay chỉ là offset? Nếu VthV_{th}η\eta cố định thì Qch(VclkVthVin)Q_{ch}\propto (V_{clk}-V_{th}-V_{in}) là hàm bậc nhất của VinV_{in}:

ΔV=ηCoxWLCs(VclkVth)offset    ηCoxWLCs= αVin\Delta V = \underbrace{\eta\frac{C_{ox}WL}{C_s}(V_{clk}-V_{th})}_{\text{offset}} \;-\; \underbrace{\eta\frac{C_{ox}WL}{C_s}}_{=\ \alpha}\,V_{in}

α=ηCoxWL/Cs=0.52×103\alpha = \eta\,C_{ox}WL/C_s = 0.52\times 10^{-3} — sai số gain 0.052%, cỡ nửa LSB nếu ai đo gain tuyệt đối, mà ADC thì thường calib gain. Một đường thẳng không sinh HD.

Ứng viên méo thật là body effect: VthV_{th} dâng theo VSB=Vin\sqrt{V_{SB}} = \sqrt{V_{in}}. Cắm γ0.5 V1/2\gamma \approx 0.5\ \text{V}^{1/2}, 2ϕF0.72\phi_F \approx 0.7 V (mốc 180nm dùng ở các bài khác), vẽ ΔV(Vin)\Delta V(V_{in}) rồi trừ đường thẳng best-fit trên 0–0.9 V, phần dư chỉ đỉnh 4 µV — 0.003 LSB. Vài microvolt thì 10-bit không nhìn thấy. Công thức “injection phụ thuộc tín hiệu → distortion” đúng về nguyên tắc, nhưng trên 5 pF với η\eta cố định, phần cong theo Vin\sqrt{V_{in}} rơi xuống dưới sàn quantization.

Hai số trong mục này là tính tay, η\eta giả định, VthV_{th} cố định — chúng cho bậc độ lớn. Con số đi vào tape-out vẫn phải đọc từ transient sim đúng khoảnh khắc clock ngắt.


5. Chỗ NMOS thật sự chết

Nếu injection chỉ là offset cộng gain, thì cái gì mới giết một NMOS trần? Quay lại đúng hai giới hạn ở mục 1: RonR_{on} và cutoff.

Hai đồ thị: pedestal ΔV gần tuyến tính dưới nửa LSB; Ron nổ lên kiloohm và NMOS tắt ở 1.06 V

Panel trái vẽ lại pedestal ở mục 4 — đường xanh (không body) thẳng, đường đỏ (có body) cong nhẹ rồi rơi về 0 khi switch tắt. Panel phải mới là chỗ đau.

Giữa thang, body effect đội VthV_{th} từ 0.5 lên 0.71 V, overdrive còn 0.19 V, Ron=1.08R_{on} = 1.08 kΩ tính tay — hơi quá tay so với LUT (0.82 kΩ ở mục 1), vì γ\gamma2ϕF2\phi_F lấy mốc sách chứ chưa extract; số thật nằm giữa hai con đó. Dù chốt ở đâu thì cũng cỡ 1.6–2× mốc 500 Ω dùng để tính 7.6τ7.6\tau ở bài kickback/SAR. τ\tau không còn 2.5 ns, và vì Ron(Vin)R_{on}(V_{in}) phi tuyến nên DAC settle không đều trên thang. Đây mới là nguồn méo đáng lo, không phải pedestal.

Rồi tới trần cứng: NMOS tắt ở Vin1.06V_{in}\approx 1.06 V. Full-scale 1.8 V thì gần nửa thang trên đơn giản là không lấy được, và chỗ này không dính gì tới điện tích — switch đang mở. Đó là lý do CMOS transmission gate và bootstrapped switch tồn tại, chứ không phải vì cái 0.67 mV.


6. Bốn cách chữa

Bốn cách, xếp từ rẻ tới đổi kiến trúc. Dummy xử lý pedestal; ba cái kia còn phải chữa luôn Ron(Vin)R_{on}(V_{in}).

Dummy W/2W/2, clock đảo. MOSFET phụ, source và drain nối vào node CsC_s, rộng bằng nửa switch chính, gate ăn clock ngược. Lúc switch chính tắt, dummy bật và hút đúng Qch/2Q_{ch}/2 nếu η=0.5\eta = 0.5 và matching tốt. Triệt được phần dễ — offset/gain của inversion charge. Không chữa cutoff, không chữa Ron(Vin)R_{on}(V_{in}), và matching dummy-vs-main giới hạn phần còn lại. Cùng họ với neutralization ở bài kickback: giảm vài lần, không đổi bậc.

CMOS transmission gate. NMOS đổ electron (kéo VCsV_{Cs} xuống), PMOS đổ hole (kéo lên), hai phía bù nhau. Chỗ bẫy: size cho RonR_{on} khớp thì Wp/Wn=μn/μp3W_p/W_n = \mu_n/\mu_p \approx 3, lúc đó QchQ_{ch} không khớp vì điện tích tỉ lệ WVovW\cdot V_{ov} chứ không tỉ lệ μW\mu W. Size cho charge khớp (Wn=WpW_n = W_p) thì RonR_{on} PMOS gấp ba. Dù chọn phía nào, hai VovV_{ov} chạy ngược chiều theo VinV_{in} nên chỉ triệt đúng một điểm, thường là giữa thang. TG cứu được nửa thang mà NMOS không đi qua, và kéo RonR_{on} đỡ biến thiên. Người ta dùng vì vậy; injection thì chỉ hết ở một điểm.

Ron vs Vin thật BSIM3 180nm: NMOS tắt khi Vin cao, PMOS tắt khi Vin thấp, transmission gate (song song) giữ Ron dưới ~0.6 kΩ suốt cả thang

Đây là chỗ RonR_{on} nổ ở mục 5 được chữa, bằng số thật cùng LUT: NMOS (đỏ) tắt khi VinV_{in} vượt ~1.06 V, PMOS (xanh, Wp=3WnW_p = 3W_n) tắt đối xứng khi VinV_{in} tụt dưới ~0.7 V, nhưng mắc song song thì RonR_{on} (đen) chưa bao giờ vượt ~0.6 kΩ — phủ trọn thang mà một NMOS trần bỏ dở. Đổi lại là điện dung switch và clock gấp đôi (cần cả clock đảo), và như trên, injection chỉ khớp ở một điểm.

Bottom-plate sampling. Đây là câu trả lời analog cho switched-cap.

Bottom-plate sampling: pha sample cả hai switch đóng; pha hold mở switch top ở Vcm trước, Qch của S1 không phụ thuộc Vin nên phần lên Cs chỉ là offset

Tín hiệu vào bottom plate, top plate neo VcmV_{cm}. Khoảnh khắc nhạy cảm là lúc mở switch top (S1S_1): nó đang ngồi ở điện áp cố định, nên QchQ_{ch} của nó không phụ thuộc VinV_{in}. Phần rơi lên CsC_s vì thế chỉ là offset — calib được; phần còn lại bị nguồn VcmV_{cm} nuốt. Switch bottom (S2S_2) mở sau, khi top đã float, nên injection của S2S_2 không đổi điện tích đã khoá trên CsC_s.

Với SAR, đó là lý do top-plate sampling (một switch, VinV_{in} trên top) rẻ hơn nhưng linearity kém, còn bottom-plate tốn thêm switch và clock pha nhưng biến injection thành thứ calib được. Cùng họ tư duy với auto-zero ở bài mismatch: đẩy sai số về dạng hằng số rồi trừ.

Bootstrapped switch. Tụ precharge VDDV_{DD}, rồi mắc giữa gate và source lúc lấy mẫu, nên VGSV_{GS} khoá ~VDDV_{DD} với mọi VinV_{in}. Hệ quả kép: RonR_{on} gần như phẳng trên cả thang, và Qch=CoxWL(VGSVth)Q_{ch} = C_{ox}WL\,(V_{GS}-V_{th}) gần như không còn phụ thuộc VinV_{in} (body effect còn một chút qua VthV_{th}), tức injection thành offset. Đây là chữa đúng bệnh của mục 5, cái giá là mạch bootstrap: vài transistor cộng tụ, phải cẩn clock và reliability của VGDV_{GD}. Low-voltage và ADC nhanh gần như luôn đi đường này.


7. Khi nào thật sự fail: 1 pF và 100 MSPS

Trên 5 pF / 1 MS/s, injection 0.38 LSB. Thu nhỏ CsC_s thì bậc đổi ngay, dù WW không đụng.

Bài kT/C đã chỉ: CDAC thermometer/segment kéo CsC_s về sàn ~1 pF. ΔV\Delta V nhân 5 → 3.35 mV = 1.9 LSBVin=0V_{in} = 0. Lúc đó pedestal vượt nửa LSB, dummy/bottom-plate không còn là “cho chắc” mà là bắt buộc. Cùng ngưỡng 3.4 pF mà bài kickback đặt cho comparator: tối ưu CsC_s nhỏ đi thì cả kickback lẫn injection của switch cùng vượt vạch, dù netlist comparator không đổi một dòng.

Tốc độ: bài kickback đã đặt 100 MS/s, CsC_s = 500 fF. Ô ~0.6 ns/bit ở đó là ngân sách của switch tham chiếu DAC lúc bit-trial, không phải ô sample. Ngay cả khi sampling switch vẫn 500 Ω (WW không béo), CsC_s chia 10 thì ΔV\Delta V nhân 10 → cỡ 2.1 mV = 1.2 LSB giữa thang, 6.7 mV = 3.8 LSBVin=0V_{in} = 0. Nếu ô sample cũng bị ép xuống cùng loại ~0.6 ns, 7.6τ7.6\tau đòi τ79\tau \approx 79 ps → Ron158 ΩR_{on} \approx 158\ \Omega, W10.5 μmW \approx 10.5\ \mu\text{m}, ΔV\Delta V nhân thêm ~3 lần nữa, cỡ 6.5 mV = 3.7 LSB giữa thang (first-cut, không body). Đây đúng xung đột CsC_s lớn cứu biên độ / CsC_s nhỏ cứu settling, chỉ đổi thủ phạm từ kickback sang chính cái switch.

Corner: biên độ QchQ_{ch} đi theo CoxWLVovC_{ox}WL\cdot V_{ov}, hình học gần đứng im; VthV_{th}μ\mu trôi thì RonR_{on} mới là thứ chạy. Worst case settling vẫn là SS/nóng như bài kickback đã chỉ — mobility tụt, RonR_{on} lên ~1.6×. Injection thì không có corner “giết” tương đương; thứ giết là Ron(Vin)R_{on}(V_{in}) lúc nóng cộng VinV_{in} cao.

(Các hệ số nhiệt và η\eta là ước lượng điển hình 180nm. Chiều thì tin được; số cuối lấy từ sim corner cộng transient lúc clock ngắt.)


8. Bài học

MOSFET-switch có ba đặc tính phải nhớ. Đóng thì Ron=1/[μnCox(W/L)(VGSVth)]R_{on} = 1/[\mu_n C_{ox}(W/L)(V_{GS}-V_{th})], không phẳng theo VinV_{in}. Mở thì hắt điện tích hai đường: charge injection ηQch/Cs\eta Q_{ch}/C_s bám tín hiệu, và clock feedthrough qua CgdC_{gd} gần như offset.

Tính pedestal trước khi sợ HD. Trên 5 pF, 0.67 mV = 0.38 LSB, phần lớn là offset cộng gain 0.05%. Phần dư sau khi trừ đường thẳng, với η\eta cố định, chỉ vài microvolt.

NMOS trần không lấy được full-scale 1.8 V. Cutoff ~1.06 V và RonR_{on} ~1 kΩ giữa thang mới là lý do có CMOS TG và bootstrap, không phải cái 0.67 mV.

Thu CsC_s thì bậc đổi. 1 pF → 1.9 LSB; 500 fF ở 100 MS/s → vài LSB dù WW chưa béo. Cùng câu chuyện tối ưu CsC_s mà kickback đã cảnh báo.

Chọn cách chữa theo thứ đang fail. Dummy cho pedestal; bottom-plate biến injection thành offset; bootstrap chữa luôn Ron(Vin)R_{on}(V_{in}) và cutoff. Đắt dần theo đúng thứ tự đó.


Tổng kết

  • MOSFET-switch: đóng là điện trở RonR_{on} đổi theo VinV_{in} và tắt hẳn khi overdrive về 0; mở thì hắt charge injection (ηQch/Cs\eta Q_{ch}/C_s, bám tín hiệu) và clock feedthrough (qua CgdC_{gd}, gần như offset).
  • Ráp lên con ADC 10-bit / 5 pF: switch 3.3/0.18 µm cho ~500 Ω giữa thang, pedestal tối đa 0.67 mV = 0.38 LSB, feedthrough 0.15 mV.
  • Qch(Vin)Q_{ch}(V_{in}) gần tuyến tính → offset + gain; body effect trên 0–0.9 V còn dư vài µV. Méo 10-bit không nằm ở đây.
  • NMOS tắt ~1.06 V, RonR_{on} giữa thang đã 1 kΩ. CMOS TG / bootstrap là để đi hết thang.
  • Bottom-plate mở switch ở VcmV_{cm} trước, injection thành offset. 1 pF hoặc 100 MS/s thì pedestal vượt LSB — lúc đó mới phải chữa đúng nghĩa.

Tham khảo

  • Baker, R. J., CMOS Circuit Design, Layout, and Simulation, 4th ed., §25.1 (The MOSFET Switch) — on-resistance, charge injection, clock feedthrough và cách giảm (dummy, half-size switch); đúng xương sống của bài này, còn bottom-plate sampling nằm ở §25.2.1. Website: cmosedu.com.

  • B. Razavi, Principles of Data Conversion System Design, Ch. 6 — sampling, charge injection, clock feedthrough trong ADC; cùng nguồn bài kickback.

  • B. Razavi, Design of Analog CMOS Integrated Circuits, phần switched-capacitor — dummy W/2W/2, bottom-plate sampling, và vì sao η\eta phụ thuộc tốc độ cạnh clock.

  • Johns & Martin, Analog Integrated Circuit Design — MOS switch, CMOS TG, bootstrap; góc thiết kế mạch lấy mẫu.

  • Bài liên quan: kT/CRswR_{sw} không chữa noise, có làm injection tệ hơn; kickback — ngưỡng CsC_s và xung đột high-speed; tụ ký sinh MOSFETCgdC_{gd} overlap vs CoxWLC_{ox}WL; two-stage Miller op-amp — buffer Rout50 ΩR_{out}\sim 50\ \Omega nuốt charge lúc acquisition.