Phase Noise / Jitter Composer

Ghép phase noise của một CP-PLL: reference và charge pump bị nhân N2 và low-pass, VCO bị high-pass. Nhận ngay phổ output L(f), rms jitter tích phân, và đường U jitter-vs-bandwidth để thấy loop bandwidth tối ưu. Default là con PLL 2.4 GHz ở bài Phase Noise / Jitter.

PLL Phase Noise Jitter
Nhận bài viết mới

Không spam. Chỉ bài kỹ thuật AMS đáng đọc — gửi qua email khi có bài mới.

Thông số PLL
f₀
tần số output (GHz)
N
hệ số chia (= f₀/f_ref)
f_ref
reference (MHz)
L_ref
phase noise reference (dBc/Hz)
L_cp
charge pump ref-vào (dBc/Hz)
VCO @1MHz
phase noise, dốc −20dB/dec
f_c
2 M
20·log N
+33.6dB
sàn in-band
-114.6dBc/Hz
tối ưu f_c
5.4MHz
jitter tối ưu
595fs
jitter @ f_c=2 MHz
740fs rms
Phổ phase noise output
in-band bám reference×N² (-115 dBc/Hz), out-of-band bám VCO
Jitter theo loop bandwidth
đáy U ở chỗ VCO cắt reference×N² — kéo f_c bên trái để thấy điểm chạy dịch
Chấm vàng = đáy U (5.4 MHz, 595 fs). Với default nó rơi ngay f_ref/10, nên thiết kế lùi f_c về 2 MHz.

Noise transfer function của từng khối

Tool trên ghép các nguồn noise qua đúng dạng shaping mà một CP-PLL type-II áp lên chúng. Bài Phase Noise / Jitter chỉ nêu kết quả (×N², low-pass, high-pass) — phần dưới đây suy ra vì sao.

1. Open-loop gain

Với charge pump dòng IcpI_{cp}, VCO gain KvcoK_{vco} (rad/s/V), loop filter Z(s)Z(s), và bộ chia NN, gain vòng hở nhìn từ ngõ ra bộ chia:

G(s)=Icp2πZ(s)Kvcos1NG(s) = \frac{I_{cp}}{2\pi} \, Z(s) \, \frac{K_{vco}}{s} \, \frac{1}{N}

Dạng đầy đủ của Z(s)Z(s) (loop filter type-II) và cách chọn theo phase margin đã suy ra ở bài Loop Dynamics — không lặp lại ở đây.

2. Hai hàm truyền closed-loop

Reference, phase detector và charge pump bơm pha vào đầu vào vòng (trước bộ chia); VCO bơm pha thẳng vào đầu ra vòng. Hai điểm bơm khác nhau cho hai hàm truyền khác nhau tới cùng ngõ ra θout\theta_{out}:

Href(s)=θoutθref=NG(s)1+G(s)Hvco(s)=θoutθvco=11+G(s)\begin{aligned} H_{ref}(s) &= \frac{\theta_{out}}{\theta_{ref}} = \frac{N\,G(s)}{1+G(s)} \\ H_{vco}(s) &= \frac{\theta_{out}}{\theta_{vco}} = \frac{1}{1+G(s)} \end{aligned}

Trong đó Href(s)H_{ref}(s) là low-pass với gain trong băng tiến về NN, còn Hvco(s)H_{vco}(s) là high-pass với gain trong băng tiến về 0 và ngoài băng tiến về 1. Hai hàm này thoả identity sau với mọi ss (cộng trực tiếp hai biểu thức trên là thấy):

Hvco(s)+Href(s)N=1H_{vco}(s) + \frac{H_{ref}(s)}{N} = 1

Đó là sensitivity S(s)S(s) và complementary sensitivity T(s)T(s) quen thuộc trong lý thuyết hồi tiếp — PLL chỉ là một trường hợp cụ thể.

3. Ra công suất noise ở output

Với mỗi nguồn, PSD ở output bằng PSD tại chỗ bơm nhân độ lớn bình phương của hàm truyền tương ứng:

Lout,ref(f)=Lref+cp(f)+20log10Href(jf)Lout,vco(f)=Lvco,free(f)+20log10Hvco(jf)\begin{aligned} L_{out,ref}(f) &= L_{ref+cp}(f) + 20\log_{10}\left|H_{ref}(jf)\right| \\ L_{out,vco}(f) &= L_{vco,free}(f) + 20\log_{10}\left|H_{vco}(jf)\right| \end{aligned}

Trong băng (ffcf \ll f_c), HrefN|H_{ref}| \to N nên số hạng đầu rút gọn thành:

Lout,in-band=Lref+cp+20log10(N)L_{out,\text{in-band}} = L_{ref+cp} + 20\log_{10}(N)

Đúng con 33.633.6 dB ở bài viết. Đồng thời Hvco0|H_{vco}| \to 0 nên nhánh VCO bị nén, không góp gì đáng kể vào sàn trong băng. Ngoài băng thì ngược lại: Href|H_{ref}| rơi, Hvco1|H_{vco}| \to 1, VCO chạy tự do.

4. Xấp xỉ dùng trong tool

Href(jf)2/N2|H_{ref}(jf)|^2/N^2Hvco(jf)2|H_{vco}(jf)|^2 thật ra phụ thuộc chi tiết vào Z(s)Z(s) — bậc hai, có thể peaking gần biên phase margin thấp (xem PLL Loop Analyzer để thấy peaking đó qua Bode plot thật). Tool này không dựng lại Z(s)Z(s); thay vào đó dùng một xấp xỉ phẳng-rồi-rơi bậc 4 quanh một corner fcf_c duy nhất:

lowpass2(f)=fc4fc4+f4Href(jf)2N2highpass2(f)=f4fc4+f4Hvco(jf)2\begin{aligned} \text{lowpass}^2(f) &= \frac{f_c^4}{f_c^4+f^4} \approx \frac{\left|H_{ref}(jf)\right|^2}{N^2} \\ \text{highpass}^2(f) &= \frac{f^4}{f_c^4+f^4} \approx \left|H_{vco}(jf)\right|^2 \end{aligned}

Hai biểu thức này cộng lại đúng bằng 1 tại mọi ff — giữ đúng identity S+T/N=1S + T/N = 1 ở trên — và cho độ dốc tiệm cận đúng (−80 dB/dec ngoài băng cho reference). Đủ để đọc đúng bậc độ lớn và vị trí đáy U, nhưng không thay được Bode plot thật nếu cần soi peaking hay phase margin.