5 kiểu current mirror — chọn cái nào khi headroom còn 300 mV
Cùng một khối gương dòng, năm topology đánh đổi Rout ↔ headroom ↔ noise ↔ diện tích khác nhau. Bài này dựng bảng so sánh bằng số thật tra từ bảng gm/ID 180nm, rồi trả lời: khi output stage chỉ còn 300 mV, mirror nào sống?
Không spam. Chỉ bài kỹ thuật AMS đáng đọc — gửi qua email khi có bài mới.
Bạn hạ từ 1.8 xuống 1.2 V để tiết kiệm điện. Mọi thứ vẫn chạy, trừ một chuyện: gain của tầng khuếch đại tụt mất một nửa. Đo lại thì con cascode current mirror làm active load đang rớt khỏi saturation — output stage giờ chỉ chừa cho nó khoảng 300 mV, mà nó cần tới ~850 mV mới đứng vững. Rớt saturation thì sụp từ hàng chục MΩ xuống vài chục kΩ, và gain (tỉ lệ với của load) bốc hơi theo.
Đây là tình huống rất thật khi đẩy design xuống low-voltage: cascode cho tuyệt vời nhưng ăn headroom, và headroom là thứ đầu tiên hết khi co lại. Câu hỏi engineer phải trả lời không phải “mirror nào tốt nhất” — mà là “với headroom còn lại bằng này, mirror nào vừa sống vừa giữ đủ cao?”
Bài này so năm topology gương dòng trên một bảng đánh đổi ↔ headroom ↔ noise ↔ diện tích, mọi con số tra thẳng từ bảng gm/ID 180nm (cùng bộ dữ liệu với tool gm/ID Calculator), rồi quay lại trả lời cái hook 300 mV.
Mục lục
- Gương dòng đánh đổi ba thứ
- Số nền: tra từ bảng gm/ID
- Năm topology, mỗi cái một cặp số
- Bảng đánh đổi tổng hợp
- Quay lại 300 mV — cái nào sống
- L là đòn bẩy Rout — nhưng không miễn phí
- Sinh ra dòng đó: supply-independent bias
- Worst-case corners
- Kiểm chứng bằng gm/ID Calculator
- Bài học
1. Gương dòng đánh đổi ba thứ
Một current mirror làm hai việc: copy (hoặc scale) một dòng tham chiếu, và đứng làm current source / active load cho tầng khác. Chất lượng của nó gói trong ba thông số kéo nhau:
- — current source càng “cứng” (dòng ít đổi theo ) khi càng cao. Khi mirror làm active load, gain của tầng , nên của mirror quyết định trực tiếp gain.
- Headroom — điện áp tối thiểu để mọi transistor còn saturation. Hết headroom thì sụp, và đây là ràng buộc đầu tiên chết khi thấp.
- Noise + diện tích — mirror bơm noise dòng vào tải; giảm noise hay tăng gần như luôn tốn thêm diện tích.
Hai công thức nền cần cho cả bài:
là gain nội của một transistor — và nó chính là hệ số mà cascode nhân thêm vào . Còn headroom của một device quy về , mà theo gm/ID ta đọc thẳng qua
nhỏ (strong inversion) → lớn, tốn headroom nhưng thấp (ít noise); lớn (weak inversion) → nhỏ, tiết kiệm headroom nhưng và tụt. Mọi đánh đổi dưới đây xoay quanh ba đại lượng , , .
2. Số nền: tra từ bảng gm/ID
Thay vì ước lượng bằng một đoán, mình tra thẳng , mật độ dòng (để ra ) và từ bảng gm/ID 180nm — đúng bộ dữ liệu BSIM mà tool gm/ID Calculator đang dùng.
Chọn một design point làm chuẩn: NMOS current source, , , (moderate inversion), V, . Tra bảng ra:
| Đại lượng | Giá trị (tra LUT) |
|---|---|
| 98.7 | |
| 500 µS | |
| 197 kΩ | |
| 5.1 µm | |
| 3.6 GHz | |
| 200 mV |
Bộ sáu số này là tất cả những gì cần để tính và headroom cho cả năm topology bên dưới. (Riêng — cần cho headroom của cascode bias-ngây-thơ — tra thẳng từ chính model BSIM 180nm: V ở ; body effect đẩy lên ~0.53 V ở V, sẽ dùng ở mục corner.)
3. Năm topology, mỗi cái một cặp số
Hình vẽ đầy đủ từng gương: nhánh trái là dòng tham chiếu chảy vào transistor diode-connected (M1, thêm M3 nếu cascode), nhánh phải là nhánh ra (M2/M4). và headroom đều do nhánh ra quyết định, nên phần bàn luận dưới đây tập trung vào nhánh đó.
(a) Simple mirror. M1 diode-connected soi dòng sang M2 — hai transistor, rẻ và nhỏ nhất trong năm loại.
Headroom thấp nhất nhưng cũng thấp nhất, và dòng ra lệ thuộc mạnh (lỗi do / DIBL). Dùng khi không cần cao.
(b) Cascode chuẩn. Chồng một device lên trên, gain nội nhân vào:
Gấp gần 100 lần simple. Nhưng nếu bias cascode kiểu đơn giản (gate lấy từ chồng diode), đáy phải gánh cả :
850 mV là cái giết design ở thấp — chính là thủ phạm trong hook.
(c) Wide-swing (low-voltage) cascode. Cùng cấu trúc, nhưng bias gate cascode thấp hơn để cả hai device đứng ngay mép saturation, gỡ được số hạng :
Giữ nguyên của cascode mà cắt headroom từ 850 xuống 400 mV. Đây là con ngựa kéo của low-voltage design — và ở mục 5 sẽ thấy nó còn ép được xuống dưới 300 mV.
(d) Source-degenerated. Thêm điện trở dưới source để tăng mà không chồng device. Chọn sao cho rơi mV → :
chỉ tăng mà đã tốn 150 mV headroom và một con điện trở to — nên degeneration không phải để đua . Giá trị thật của nó là matching và noise: làm phẳng chênh lệch giữa hai nhánh và hạ hiệu dụng (giảm noise dòng bơm ra), đổi lại tự thêm nhiễu nhiệt .
(e) Regulated (gain-boosted) cascode. Dùng một op-amp phụ (gain ) ghim cứng của device dưới, nhân thêm một lần gain nội nữa:
gần 2 GΩ — current source gần như lý tưởng, headroom vẫn như wide-swing. Cái giá: một op-amp phụ (diện tích + dòng) và một vòng phản hồi phải lo ổn định. Chỉ dùng khi thật sự cần gain cực cao (ví dụ tầng đầu op-amp độ lợi lớn).
4. Bảng đánh đổi tổng hợp
Gom cả năm lại, cùng design point (, , trừ khi ghi khác):
| Topology | Headroom | Noise | Diện tích | Chọn khi | |
|---|---|---|---|---|---|
| Simple | 0.20 MΩ | 200 mV | chuẩn () | nhỏ nhất | không cần cao |
| Cascode chuẩn | 19 MΩ | 850 mV | ≈ simple | 2× device | có dư headroom (>0.9 V) |
| Wide-swing cascode | 19 MΩ | 400 mV | ≈ simple | 2× device + bias | low-voltage, cần cao |
| Source-degen | 0.49 MΩ | 350 mV | thấp hơn (+) | 1 device + to | ưu tiên matching/noise |
| Regulated cascode | 1.9 GΩ | 400 mV | ≈ simple + aux | 2× device + op-amp | cần cực cao |
Điểm mấu chốt đọc từ bảng: cascode (chuẩn hay wide-swing) mua gấp ~100 lần; degeneration thì gần như không đua được về mà là công cụ matching/noise; regulated đẩy thêm hai bậc nữa nhưng kéo theo một vòng phản hồi phải giữ ổn định.
5. Quay lại 300 mV — cái nào sống
Với headroom output chỉ còn 300 mV, gạch tên từng dòng:
- Cascode chuẩn (850 mV) — chết ngay, đúng như hook.
- Source-degen (350 mV) — cũng quá, mà chỉ 0.49 MΩ nên không đáng.
- Simple (200 mV) — sống, nhưng chỉ 0.20 MΩ.
- Wide-swing / regulated (400 mV @ ) — vẫn quá 300 mV một chút.
Cứu wide-swing bằng cách vặn lên 15 (đẩy sâu hơn vào moderate/weak inversion → nhỏ lại). Tra lại LUT tại , : , , mV. Khi đó:
Vậy wide-swing cascode ở vừa lọt headroom 300 mV vừa giữ 14 MΩ — gấp 70 lần con simple ở design point gốc (0.20 MΩ). Đây là câu trả lời cho hook. (Đổi lại phình từ 5.1 lên 13 µm và tụt từ 3.6 xuống 2.1 GHz — luôn có giá.)
6. L là đòn bẩy Rout — nhưng không miễn phí
Núm vặn thứ hai cho (ngoài topology) là chiều dài kênh : dài hơn → nhỏ hơn → và lớn hơn. Tra LUT tại cùng , , V, quét :
| cascode () | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 0.18 µm | 36.2 | 72 kΩ | 2.6 MΩ | 1.7 µm | 22.9 GHz |
| 0.5 µm | 98.7 | 197 kΩ | 19 MΩ | 5.1 µm | 3.6 GHz |
| 1.0 µm | 127.4 | 255 kΩ | 32 MΩ | 10.5 µm | 1.0 GHz |
Kéo từ 0.18 lên 1.0 µm cho cascode tăng ~12 lần (2.6 → 32 MΩ) — nhưng tụt ~23 lần (23 → 1 GHz) và phình ~6 lần (diện tích tăng theo , tức ~35 lần). Nên cho current source / active load — nơi cần cao mà không cần tốc độ — dùng dài là đúng; còn device nào nằm trên đường tín hiệu tốc độ cao thì dài giết băng thông. Đây là lý do trong một op-amp, các con mirror/load thường dài hơn hẳn input pair.
7. Sinh ra dòng đó: supply-independent bias
Cả bài giả định có sẵn một dòng tham chiếu để soi gương. Dòng đó từ đâu? Cách đơn giản nhất — một điện trở từ — cho dòng lệ thuộc thẳng , hỏng ý nghĩa “current source”. Lời giải là supply-independent bias (constant-): một vòng self-biased trong đó dòng được đặt bởi một điện trở và tỉ số kích thước, gần như không đổi theo :
Cái bẫy của mọi mạch self-biased: nó có hai điểm cân bằng — điểm chạy đúng, và điểm “zero dòng” (chẳng có gì chạy). Phải thêm startup circuit đá nó ra khỏi điểm chết lúc bật nguồn. Chi tiết constant-, con số nhạy nguồn, startup và ổn định vòng — mổ riêng ở bài supply-independent bias; và nó chính là viên gạch nối sang bandgap reference và LDO, nơi cùng những current mirror này quay lại làm khối cốt lõi.
8. Worst-case corners
Nominal đẹp chưa nói lên gì — check ở corner mới biết headroom còn sống không.
- SS, −40 °C: tăng ~100 mV so với TT. Với cascode bias đơn giản (headroom có số hạng ), 850 mV nominal vọt lên ~950 mV — càng bất khả thi ở thấp. Wide-swing không mang trong headroom nên chỉ nhạy qua (thay đổi nhẹ theo ), an toàn hơn nhiều — thêm một lý do chọn nó cho low-voltage.
- Body effect trên con cascode. Device cascode phía trên có source nổi trên đất nên , của nó bị đẩy cao thêm bởi body effect — tra BSIM 180nm thấy đi từ 0.44 V () lên ~0.53 V ( V), tức thêm ~90 mV headroom cho cascode bias đơn giản. Nếu tính mà quên phần này, silicon sẽ rớt saturation dù nominal “pass”. Bảng gm/ID có sẵn trục (0 / 0.3 / 0.6 / 0.9 V) để tra đúng điểm đó.
- FF, 125 °C: giảm và điểm bias lệch theo corner → và gain tụt; đây là chỗ phải check gain tối thiểu còn đạt.
9. Kiểm chứng bằng gm/ID Calculator
Mọi con số trong bài đến từ bảng gm/ID 180nm (starter kit Murmann), không phải square-law. Muốn dựng bảng đánh đổi cho design point của bạn — đổi , , , , — mở gm/ID Calculator: nhập điểm làm việc, đọc thẳng (ra ), (ra ), , rồi ghép vào các công thức / headroom ở mục 3. Đó là cách “verify” thay cho SPICE ở giai đoạn sizing — nhanh, và đứng yên vì gần như bất biến process.
10. Bài học
Không có mirror tốt nhất — chỉ có mirror hợp headroom budget. Cùng đòi cao thì trả bằng headroom (cascode chuẩn), hoặc bằng độ phức tạp/ổn định (regulated), hoặc bằng tốc độ và diện tích ( dài). Quy tắc chọn nhanh:
- Headroom dư (> 0.9 V), cần cao → cascode chuẩn.
- Headroom co (~300 mV) → wide-swing cascode, vặn lên để cắt .
- Cần cực cao và chịu được op-amp phụ → regulated cascode.
- Ưu tiên matching/noise hơn → source-degeneration.
- Không cần cao → simple, đỡ tốn.
Và hai núm vặn xuyên suốt: đổi headroom ↔ noise ↔ gain nội; đổi ↔ tốc độ ↔ diện tích. Cả hai đều tra thẳng ra số từ bảng gm/ID, nên bảng đánh đổi này bạn tự dựng lại được cho bất kỳ process nào có LUT.
Tổng kết
- Cascode nhân lên ~ lần (0.2 → 19 MΩ ở design point), nhưng bias đơn giản ăn mV headroom — chết ở thấp.
- Wide-swing cascode giữ nguyên mà cắt headroom còn ; vặn lên 15 thì lọt 266 mV, vẫn 14 MΩ — đáp án cho tình huống 300 mV.
- dài là đòn bẩy thứ hai (×12) nhưng giết (÷23) và tốn diện tích.
- Source-degeneration là công cụ matching/noise, không phải để đua ; regulated cascode đẩy tới ~GΩ nhưng thêm vòng phản hồi phải ổn định.
Tham khảo
-
Razavi, Design of Analog CMOS Integrated Circuits, 2nd ed., Chương 5 (Current Mirrors) & Chương 9 — dẫn xuất cascode, wide-swing, và regulated cascode; góc nhìn headroom rất rõ.
-
Baker, CMOS Circuit Design, Layout, and Simulation, 4th ed. — biến thể mirror, layout matching cho gương dòng. Website: cmosedu.com.
-
Sansen, Analog Design Essentials — bảng so sánh current source theo / headroom, tư duy “chọn theo ràng buộc”.
-
Murmann, B., gm/ID Starter Kit — bộ dữ liệu BSIM 180nm dùng cho mọi con số trong bài; cùng nguồn với gm/ID Calculator.