gm/ID Calculator

Tính kích thước MOSFET và các thông số quan trọng dựa trên phương pháp gm/ID. Chọn điểm phân cực (V★, ID, L) và nhận ngay W, gm, fT, Cgg.

180nm node Analytical model NMOS / PMOS
Nhận bài viết mới

Không spam. Chỉ bài kỹ thuật AMS đáng đọc — gửi qua email khi có bài mới.

⏳ Đang load lookup table... (analytical model đang dùng tạm)
Controls
V★ = 2 / (gm/ID)0.20 V
0.07 V0.60 V
ID target30.0 µA
1 µA1 mA
VDS0.9 V
0.3 V1.8 V
VSB0.00 V
0.0 V0.9 V
Channel length
Operating Point
Node180nm
TypeNMOS
L0.18 µm
V★0.20 V
VDS0.9 V
VSB0.00 V
gm/ID9.3 S/A
ID30.0 µA
Strong Inversion
● Analytical fallback
Output Metrics
gm/ID
9.3S/A
ID/W
6.95µA/µm
W
4.32µm
gm
279.6µS
fT
6.7GHz
Cgg
6.68fF
gds/gm
0.016
gm/ID (S/A) vs V★ — all L
* Analytical model (EKV-inspired, calibrated cho 180nm). VDS/VSB chỉ có hiệu lực khi lookup table đã load.